Thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành Chứng khoán
Xem thêm Dịch vụ thiết kế Thẻ nhân viên Thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành Chứng khoán Dịch tiếng trung ra tiếng Việt absentee ballot 缺席投票 balance sheet 资产负债表 better returns 更好的回报 broker 股票经纪人 business
