Từ ngữ thường dùng trong EXCEL tiếng Trung
汉语EXCEL常用词汇 Từ ngữ thường dùng trong EXCEL tiếng Trung ******************** Chọn tất cả /全选 /quán xuǎn/ Sao chép ký tự / 复制(字符/fùzhì (zìfú) Cắt 剪切 / jiǎn qiè/ Dán ký tự 粘贴 /zhāntiē/ In văn bản 打印/dǎyìn
