预定Yùdìng Đặt vé

 

预定Yùdìng
Đặt vé

前排的座儿/在前面的。。。个人桌子qián pái de zuò er/zài qiánmiàn de… Gèrén zhuōzi
Hàng ghế phía trước/ ở bàn… người phía trước
中间的座儿/中间的桌子zhōngjiān de zuò er/zhōngjiān de zhuōzi
Chỗ ngồi ở giữa/ bàn ở giữa
后面的坐儿/后面的桌子hòumiàn de zuò er/hòumiàn de zhuōzi
Chỗ ngồi phía sau/ bàn phía sau
我想预订。。。张。。。点开演的票wǒ xiǎng yùdìng… Zhāng… Diǎn kāiyǎn de piào
Tôi muốn đặt …vé diễn lúc…giờ ?
还有没有今晚的票?Hái yǒu méiyǒu jīn wǎn de piào?
Còn vé tối nay không ?
多少钱一张票?Duōshǎo qián yī zhāng piào?
Bao nhiêu tiền một vé ?
要什么时候取?Yào shénme shíhòu qǔ?
Khi nào có thể lấy vé ?
我预订了票Wǒ yùdìngle piào
Tôi đặt vé trước rồi
你想预订哪儿一张的票?nǐ xiǎng yùdìng nǎ’er yī zhāng de piào?
Bạn muốn đặt vé cho buổi biểu diễn nào ?
你想坐在哪里?Nǐ xiǎng zuò zài nǎlǐ?
Anh muốn ngồi chỗ nào ?
票都卖完了Piào dōu mài wánliǎo
Vé đều bán hết rồi
只有站的位子zhǐyǒu zhàn de wèizi
Chỉ còn chỗ đứng thôi
我们只有上层楼厅的票了wǒmen zhǐyǒu shàngcéng lóu tīng de piàole
Chúng tôi chỉ có vé trên lầu
我们只有前 /后排的票了wǒmen zhǐyǒu qián/hòu pái de piàole
Chúng tôi chỉ có vé hàng phía trước/ sau
你要几张票? nǐ yào jǐ zhāng piào?
Anh cần mấy vé ?
你要在。。。点以前来取票?Nǐ yào zài… Diǎn yǐqián lái qǔ piào?
Anh muốn lấy vé trước… mấy giờ ?
这是你的位子Zhè shì nǐ de wèizi
Đây là chỗ ngồi của bạn
(对不起),你坐错位子了(duìbùqǐ), nǐ zuò cuòwèi zile
( xin lỗi) , anh ngồi nhầm chỗ rồi.

PHẠM DƯƠNG CHÂU – TRUNG TÂM TIẾNG TRUNG Tiengtrung.vn

Số 10 – Ngõ 156 Hồng Mai – Bạch Mai – Hà Nội.

Hotline: 09. 4400. 4400 – 043.8636.528

Học tiếng trung chúc các bạn học tốt!