Dịch tiếng trung

CHỦ ĐỀ HỌC TIẾNG TRUNG THEO NGÀNH NGHỀ

  Bán hàng: https://goo.gl/5H7opx Bán mỹ phẩm: https://goo.gl/mvWpN0 Công xưởng, nhà máy: https://goo.gl/fXsbFN Du lịch: https://goo.gl/DCO1ca Du lịch Bắc Kinh: https://goo.gl/yGXjBD Du lịch Hà Nội: https://goo.gl/pqjhGF Đồ gỗ: https://goo.gl/UT5ByF   , https://goo.gl/mFWBsB Đồ gia dụng: https://goo.gl/nFsN26  , https://goo.gl/e5WEWh

Tổng hợp thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành Thương Mại

Dịch và học thuật ngữ tiếng Trung (tiếng Hoa) thương mại thật không đơn giản. Học tiếng trung tốt nhất Hà nội xin cung cấp từ vựng chuyên ngành thương mại giúp bạn dịch chuẩn nhất dưới

ĐÀM PHÁN HỢP ĐỒNG ĐỈNH CAO BẰNG TIẾNG TRUNG

ĐÀM PHÁN HỢP ĐỒNG ĐỈNH CAO BẰNG TIẾNG TRUNG PHẠM DƯƠNG CHÂU – TIENGTRUNG.VN 合同谈判 Hétóng tánpàn Đàm phán về hợp đồng 我们希望下一交谈判将是签订合同前的最后一轮谈判。 Wǒmen xīwàng xià yì jiāo tánpàn jiāng shì qiāndìng hétóng qián de zuìhòu yì

Học tiếng trung qua lá “Thư gửi thầy giáo của con trai” của tổng thống Abraham Lincoln

Học tiếng trung qua lá “Thư gửi thầy giáo của con trai” của tổng thống  Abraham Lincoln. Đây là một lá thư được viết bởi Abraham Lincoln với Hiệu trưởng của một trường học mà trong đó

Thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành Kế toán

  Thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành kế toán Thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành kế toán Dịch tiếng trung ra tiếng Việt accounting 会计、会计学 financial transactions 金融交易 inancial statements 财务报表 public accountant 公共会计师、会计师 certified public accountant

Thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành Thương mại quốc tế

Thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành thương mại quốc tế Thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành thương mại quốc tế Dịch tiếng trung ra tiếng Việt ad valorem tariff 从价关税balance of payment 国际收支balance – of – payments

Thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành Quảng cáo

Thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành Quảng cáo Thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành Quảng cáo Dịch tiếng trung ra tiếng Việt Advertising Standards Authority 广告标准局 art design 艺术设计 brochure 小册子 clarity and simplicity 简单明了 commercial 商业广告

Thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành Marketing

Thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành Marketing Thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành Marketing Dịch tiếng trung ra tiếng Việt marketing concept 营销观念,营销概念marketing program 营销计划marketing mix 营销组合 marketing channel 营销渠道 marketing research 市场调研,营销调研 target market 目标市场 marketer

Thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành Chứng khoán

Thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành Chứng khoán Dịch tiếng trung ra tiếng Việt absentee ballot 缺席投票 balance sheet 资产负债表 better returns 更好的回报 broker 股票经纪人 business prospects 来务展望 buy a call 买进期权 call price 股票购进价格 chart 走势图

Thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành Bảo hiểm

Muốn dịch tiếng trung giỏi, bạn phải trang bị cho mình vốn từ vựng tiếng trung phong phú. Học tiếng trung bài: Thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành bảo hiểm Thuật ngữ tiếng trung chuyên ngành bảo